
Eintracht Frankfurt
Bundesliga · hạng 11 · 8 điểm
Eintracht Frankfurt đang xếp thứ 11/18 tại Bundesliga với 8 điểm sau 6 trận (2 thắng, 2 hoà, 2 thua). Hiệu số 10-16. Trên sân nhà 1-1-1, sân khách 1-1-1. Mỗi trận đội dứt điểm 14,7 lần, trúng đích 5,8, nhận 2,3 thẻ vàng. xG trung bình 1,86, xG để đối thủ có 2,17.
Mùa 2023-2024 đội xếp hạng 6 ở Bundesliga; mùa 2025-2026 đứng thứ 8 với 44 điểm. Phong độ 5 trận gần nhất: T-B-H-T-B. Sân nhà của đội là Deutsche Bank Park ở Frankfurt am Main. sức chứa khoảng 59.500 chỗ. CLB thành lập năm 1899. Xét riêng hàng công, đội đứng thứ 11/18 về số bàn ghi; hàng thủ đứng thứ 16/18 về số bàn thua. Khoảng cách tới vị trí thứ 4 là 5 điểm. Đội đang hơn vị trí thứ 16, sát nhóm cuối bảng, 3 điểm. Trận thắng đậm nhất mùa này: FSV Mainz 05 1-3 Eintracht Frankfurt (12/09). Trận thua nặng nhất: RB Leipzig 6-0 Eintracht Frankfurt (10/10). Bình quân mỗi trận sân nhà đội ghi 1,33 bàn, sân khách 2,00 bàn. Giữ nhịp 1,33 điểm mỗi trận như hiện tại, đội sẽ có khoảng 45 điểm sau 34 vòng. Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất của đội trong top giải: Y. Ebnoutalib (5 bàn), J. Burkardt (3 bàn). Trận tới gặp Borussia Dortmund, 23h30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Số liệu tự động cập nhật sau mỗi trận đấu.
10 trận gần nhất
| 17/10 | Eintracht Frankfurt | 1-0 | FC Köln |
| 10/10 | RB Leipzig | 6-0 | Eintracht Frankfurt |
| 19/09 | Eintracht Frankfurt | 2-2 | SC Freiburg |
| 12/09 | FSV Mainz 05 | 1-3 | Eintracht Frankfurt |
| 06/09 | Eintracht Frankfurt | 1-4 | FC Augsburg |
| 29/08 | Union Berlin | 3-3 | Eintracht Frankfurt |
Lịch sắp tới
| 24/10 | Borussia Dortmund | 23h30 | Eintracht Frankfurt |
| 01/11 | Eintracht Frankfurt | 23h30 | Hamburger SV |
| 07/11 | SC Paderborn 07 | 21h30 | Eintracht Frankfurt |
| 21/11 | Eintracht Frankfurt | 21h30 | 1899 Hoffenheim |
| 29/11 | VfB Stuttgart | 00h30 | Eintracht Frankfurt |
Thành tích các mùa
| Mùa | Giải | Hạng | Điểm | BT:BB |
|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | 6/18 | 47 | 51:50 |
| 2024-2025 | Bundesliga | 3/18 | 60 | 68:46 |
| 2025-2026 | Bundesliga | 8/18 | 44 | 61:65 |
| 2026-2027 | Bundesliga | 11/18 | 8 | 10:16 |